過切
quá thiết
Hán Việt: quá thiết · Pinyin: guò qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有所失误和相迫太急切; 过分急切; 过分密切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有所失误和相迫太急切。 2.过分急切。 3.过分密切。
Eng
- Cihui 過切 uòqiē v.p. too eager; too anxious