過則 guò zé · quá tắc Hán Việt: quá tắc · Pinyin: guò zé Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 則 (tắc)Pinyinguò zéHán Việtquá tắcCấu tạo過 + 則 · quá + tắc nghĩa thành phần: quá + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逾越规矩。Tân Hoa Tự Điển 1.逾越规矩。