過剛

guò gāng quá cương

Hán Việt: quá cương · Pinyin: guò gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阳气过盛;多刚暴之气; 过分刚强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阳气过盛;多刚暴之气。 2.过分刚强。