過制

guò zhì quá chế

Hán Việt: quá chế · Pinyin: guò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制订礼乐不按规定; 超过法度; 超过礼制的规定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制订礼乐不按规定。 2.超过法度。 3.超过礼制的规定。