過勁

guò jìn quá kính

Hán Việt: quá kính · Pinyin: guò jìn

Tổng quan

quá mức: quá đáng/tốt/mạnh

Cấu tạo: (quá) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá mức: quá đáng/tốt/mạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹满足,满意; 方言。质量好;体力或能力强; 超过一定的限度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹满足,满意。 2.方言。质量好;体力或能力强。 3.超过一定的限度。