過化 guò huà · quá hóa Hán Việt: quá hóa · Pinyin: guò huà Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 化 (hóa)Pinyinguò huàHán Việtquá hóaCấu tạo過 + 化 · quá + hóa nghĩa thành phần: quá + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓经过其地而教化其民。亦指做地方官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓经过其地而教化其民。亦指做地方官。