過卯 guò mǎo · quá mão Hán Việt: quá mão · Pinyin: guò mǎo Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 卯 (mão)Pinyinguò mǎoHán Việtquá mãoCấu tạo過 + 卯 · quá + mão nghĩa thành phần: quá + mão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指追交租粮的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.指追交租粮的日子。