過歷

guò lì quá lịch

Hán Việt: quá lịch · Pinyin: guò lì

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓超过预计的享国年数。语本《汉书.诸侯王表》"周过其历,秦不及期,国势然也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓超过预计的享国年数。语本《汉书.诸侯王表》"周过其历,秦不及期,国势然也。"