過厚

guò hòu quá hậu

Hán Việt: quá hậu · Pinyin: guò hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过甚;过分; 过分厚重; 宽厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过甚;过分。 2.过分厚重。 3.宽厚。