過口

guò kǒu quá khẩu

Hán Việt: quá khẩu · Pinyin: guò kǒu

Tổng quan

nhắm rượu

Cấu tạo: (quá) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhắm rượu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过口中。泛指食用; 犹下酒,下饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过口中。泛指食用。 2.犹下酒,下饭。