過句 guò jù · quá cú Hán Việt: quá cú · Pinyin: guò jù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 句 (cú)Pinyinguò jùHán Việtquá cúCấu tạo過 + 句 · quá + cú nghĩa thành phần: quá + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文写作中承上启下的过渡性句子。Tân Hoa Tự Điển 1.诗文写作中承上启下的过渡性句子。