過臺 guò tái · quá thai Hán Việt: quá thai · Pinyin: guò tái Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 臺 (thai)Pinyinguò táiHán Việtquá thaiCấu tạo過 + 臺 · quá + thai nghĩa thành phần: quá + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时妓女陪客吃酒。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妓女陪客吃酒。