過聽

guò tīng quá thính

Hán Việt: quá thính · Pinyin: guò tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错误地听取; 用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.错误地听取。 2.用作谦词。