過命 guò mìng · quá mệnh Hán Việt: quá mệnh · Pinyin: guò mìng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 命 (mệnh)Pinyinguò mìngHán Việtquá mệnhCấu tạo過 + 命 · quá + mệnh nghĩa thành phần: quá + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错误的赞誉;不合实际的赞誉。Tân Hoa Tự Điển 1.错误的赞誉;不合实际的赞誉。