過處

guò chù quá xử

Hán Việt: quá xử · Pinyin: guò chù

Tổng quan

lướt qua

Cấu tạo: (quá) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt qua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过片,从词的上片转入下片的地方; 经过之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过片,从词的上片转入下片的地方。 2.经过之处。

Eng

  • Cihui 過處 uòchù* n. mistakes; errors; faults