過大 guò dài · quá đại Hán Việt: quá đại · Pinyin: guò dài Tổng quan quá lớn Cấu tạo: 過 (quá) + 大 (đại)Pinyinguò dàiHán Việtquá đạiCấu tạo過 + 大 · quá + đại nghĩa thành phần: quá + đại Nghĩa ViệtCihui quá lớnEngCihui 過大 uòdà* v.p. too bigjaJMdict excessive|too much|unreasonable