過天

guò tiān quá thiên

Hán Việt: quá thiên · Pinyin: guò tiān

Tổng quan

hôm khác: ngày khác

Cấu tạo: (quá) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm khác: ngày khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改天。

Eng

  • Cihui 過天 uòtiān v.o. <topo.> a few days later