過套 guò tào · quá sáo Hán Việt: quá sáo · Pinyin: guò tào Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 套 (sáo)Pinyinguò tàoHán Việtquá sáoCấu tạo過 + 套 · quá + sáo nghĩa thành phần: quá + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作为例行公事而走过场。Tân Hoa Tự Điển 1.作为例行公事而走过场。