过奖 guò jiǎng · quá tưởng Hán Việt: quá tưởng · Pinyin: guò jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 过 (quá) + 奖 (tưởng)Pinyinguò jiǎngHán Việtquá tưởngCấu tạo过 + 奖 · quá + tưởng nghĩa thành phần: quá + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过当的奖掖﹑重用; 谦辞。过分的表扬或夸奖。Tân Hoa Tự Điển 1.过当的奖掖﹑重用。 2.谦辞。过分的表扬或夸奖。