過子 guò zi · quá tử Hán Việt: quá tử · Pinyin: guò zi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 子 (tử)Pinyinguò ziHán Việtquá tửCấu tạo過 + 子 · quá + tử nghĩa thành phần: quá + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 来回反复的次数;遍。Tân Hoa Tự Điển 1.来回反复的次数;遍。