過季 guò jì · quá quý Hán Việt: quá quý · Pinyin: guò jì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 季 (quý)Pinyinguò jìHán Việtquá quýCấu tạo過 + 季 · quá + quý nghĩa thành phần: quá + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (服装、用品等)过了适用的季节:服装~打折销售。