過官

guò guān quá quan

Hán Việt: quá quan · Pinyin: guò guān

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越官阶; 唐制,门下省审核吏部﹑兵部六品以下的官员称过官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越官阶。 2.唐制,门下省审核吏部﹑兵部六品以下的官员称过官。