過家
quá gia
Hán Việt: quá gia · Pinyin: guò jiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 还乡; 安家,过日子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.还乡。 2.安家,过日子。
Eng
- Cihui 過家 uòjiā v.o. live a married life
Hán Việt: quá gia · Pinyin: guò jiā