過賓 guò bīn · quá tân Hán Việt: quá tân · Pinyin: guò bīn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 賓 (tân)Pinyinguò bīnHán Việtquá tânCấu tạo過 + 賓 · quá + tân nghĩa thành phần: quá + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路过的宾客。Tân Hoa Tự Điển 1.路过的宾客。