過屋 guò wū · quá ốc Hán Việt: quá ốc · Pinyin: guò wū Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 屋 (ốc)Pinyinguò wūHán Việtquá ốcCấu tạo過 + 屋 · quá + ốc nghĩa thành phần: quá + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搬家。Tân Hoa Tự Điển 1.搬家。