過山

guò shān quá san

Hán Việt: quá san · Pinyin: guò shān

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋人称美佳酿之名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋人称美佳酿之名。

Eng

  • Cihui 過山 uòshān v.o. climb/pass over a mountain