過岔 guò chà · quá xóa Hán Việt: quá xóa · Pinyin: guò chà Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 岔 (xóa)Pinyinguò chàHán Việtquá xóaCấu tạo過 + 岔 · quá + xóa nghĩa thành phần: quá + xóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指火车通过道岔。Tân Hoa Tự Điển 1.指火车通过道岔。