過左 quá tả Hán Việt: quá tả Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 左 (tả)Hán Việtquá tảCấu tạo過 + 左 · quá + tả nghĩa thành phần: quá + tả Nghĩa EngCihui 過左 uòzuǒ* v.p. ultraleft