過市 guò shì · quá thị Hán Việt: quá thị · Pinyin: guò shì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 市 (thị)Pinyinguò shìHán Việtquá thịCấu tạo過 + 市 · quá + thị nghĩa thành phần: quá + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 季节性货物过了上市的最佳时节。Tân Hoa Tự Điển 1.季节性货物过了上市的最佳时节。