過幸 guò xìng · quá hạnh Hán Việt: quá hạnh · Pinyin: guò xìng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 幸 (hạnh)Pinyinguò xìngHán Việtquá hạnhCấu tạo過 + 幸 · quá + hạnh nghĩa thành phần: quá + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"过幸"。