過式 guò shì · quá thức Hán Việt: quá thức · Pinyin: guò shì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 式 (thức)Pinyinguò shìHán Việtquá thứcCấu tạo過 + 式 · quá + thức nghĩa thành phần: quá + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓前往吊谒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓前往吊谒。