過心

guò xīn quá tâm

Hán Việt: quá tâm · Pinyin: guò xīn

Tổng quan

đa nghi: quá nhạy cảm/tri âm/tri kỷ/thân mật/thân thiết/thân tình

Cấu tạo: (quá) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa nghi: quá nhạy cảm/tri âm/tri kỷ/thân mật/thân thiết/thân tình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉多心我直话直说,你别~; 知心咱俩是~的朋友,有什么话不能说?
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①多心我直话直说,你别~。②知心咱俩是~的朋友,有什么话不能说?

Eng

  • Cihui 過心 uòxīn v.o. <topo.> 1. be offended 2. mind ◆attr. intimate