過憂 guò yōu · quá ưu Hán Việt: quá ưu · Pinyin: guò yōu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 憂 (ưu)Pinyinguò yōuHán Việtquá ưuCấu tạo過 + 憂 · quá + ưu nghĩa thành phần: quá + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过分地担忧; 不必忧虑而忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.过分地担忧。 2.不必忧虑而忧虑。