過急 quá cấp Hán Việt: quá cấp Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 急 (cấp)Hán Việtquá cấpCấu tạo過 + 急 · quá + cấp nghĩa thành phần: quá + cấp Nghĩa EngCihui 過急 uòjí s.v. too hasty ◆v. make haste