過患 guò huàn · quá hoạn Hán Việt: quá hoạn · Pinyin: guò huàn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 患 (hoạn)Pinyinguò huànHán Việtquá hoạnCấu tạo過 + 患 · quá + hoạn nghĩa thành phần: quá + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过失与忧患; 祸患;不良的后果。Tân Hoa Tự Điển 1.过失与忧患。 2.祸患;不良的后果。