過意

guò yì quá ý

Hán Việt: quá ý · Pinyin: guò yì

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过分看重; 良心上过得去;心安理得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过分看重。 2.良心上过得去;心安理得。

Eng

  • Cihui 過意 uòyì v.p. feel offended