过慢 quá mạn Hán Việt: quá mạn Tổng quan quá mạn (術語)七慢之一。於等者而謂為我勝,於勝者而謂為我等之慢心也。☸ Cấu tạo: 过 (quá) + 慢 (mạn)Hán Việtquá mạnCấu tạo过 + 慢 · quá + mạn nghĩa thành phần: quá + mạn Nghĩa ViệtCihui quá mạn (術語)七慢之一。於等者而謂為我勝,於勝者而謂為我等之慢心也。☸