過所 guò suǒ · quá sở Hán Việt: quá sở · Pinyin: guò suǒ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 所 (sở)Pinyinguò suǒHán Việtquá sởCấu tạo過 + 所 · quá + sở nghĩa thành phần: quá + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代过关津时所用的凭证,犹近代的通行证。Tân Hoa Tự Điển 1.古代过关津时所用的凭证,犹近代的通行证。