過承 guò chéng · quá thừa Hán Việt: quá thừa · Pinyin: guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 承 (thừa)Pinyinguò chéngHán Việtquá thừaCấu tạo過 + 承 · quá + thừa nghĩa thành phần: quá + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜访。Tân Hoa Tự Điển 1.拜访。