過抵 guò dǐ · quá để Hán Việt: quá để · Pinyin: guò dǐ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 抵 (để)Pinyinguò dǐHán Việtquá đểCấu tạo過 + 抵 · quá + để nghĩa thành phần: quá + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过及到达之处。Tân Hoa Tự Điển 1.经过及到达之处。