過拂

guò fú quá phất

Hán Việt: quá phất · Pinyin: guò fú

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掸扫;揩拂; 过分地违逆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掸扫;揩拂。 2.过分地违逆。