過排 quá bài Hán Việt: quá bài Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 排 (bài)Hán Việtquá bàiCấu tạo過 + 排 · quá + bài nghĩa thành phần: quá + bài Nghĩa EngCihui 過排 uòpái v. rehearse