過接 guò jiē · quá tiếp Hán Việt: quá tiếp · Pinyin: guò jiē Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 接 (tiếp)Pinyinguò jiēHán Việtquá tiếpCấu tạo過 + 接 · quá + tiếp nghĩa thành phần: quá + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过渡连接。Tân Hoa Tự Điển 1.过渡连接。