過摩 guò mó · quá ma Hán Việt: quá ma · Pinyin: guò mó Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 摩 (ma)Pinyinguò móHán Việtquá maCấu tạo過 + 摩 · quá + ma nghĩa thành phần: quá + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切磋琢磨。Tân Hoa Tự Điển 1.切磋琢磨。