過支 guò zhī · quá chi Hán Việt: quá chi · Pinyin: guò zhī Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 支 (chi)Pinyinguò zhīHán Việtquá chiCấu tạo過 + 支 · quá + chi nghĩa thành phần: quá + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超过应支取之数。Tân Hoa Tự Điển 1.超过应支取之数。