Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 性 (tính) + 中 (trung) + 毒 (độc)
- Hán Việt
- quá mẫn tính trung độc
- Cấu tạo
- 過 + 敏 + 性 + 中 + 毒 · quá + mẫn + tính + trung + độc
nghĩa thành phần: quá + mẫn + tính + trung + độc
Từ liên quan
Gần nghĩa
过敏性休克 · 过敏性反应 · 中毒途径 · 过敏反应 · 过敏性的 · 过敏症的 · 中毒性病的 · 中毒性皮炎