中毒性皮炎

trung độc tính bì viêm

Hán Việt: trung độc tính bì viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (độc) + (tính) + (bì) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui toxicodermatitis