过敏性的

quá mẫn tính đích

Hán Việt: quá mẫn tính đích

Tổng quan

xem anaphylaxis

Cấu tạo: 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ xem anaphylaxis

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 过敏反应 · 过敏症的 · 过敏原 · 过敏性 · 过敏性休克