過文 guò wén · quá văn Hán Việt: quá văn · Pinyin: guò wén Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 文 (văn)Pinyinguò wénHán Việtquá vănCấu tạo過 + 文 · quá + văn nghĩa thành phần: quá + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过渡文字; 借指过渡形式。Tân Hoa Tự Điển 1.过渡文字。 2.借指过渡形式。