過斛 guò hú · quá hộc Hán Việt: quá hộc · Pinyin: guò hú Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 斛 (hộc)Pinyinguò húHán Việtquá hộcCấu tạo過 + 斛 · quá + hộc nghĩa thành phần: quá + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用斛量。Tân Hoa Tự Điển 1.用斛量。